Những lưu ý khi xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ doanh nghiệp cần biết

Những lưu ý khi xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ doanh nghiệp cần biết

Contents

Những lưu ý khi xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ doanh nghiệp cần biết

Ấn Độ vừa là quốc gia sản xuất cà phê, vừa là một thị trường tiêu thụ lớn với nhiều phân khúc sản phẩm khác nhau. Vì vậy, xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ vẫn mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt với cà phê Robusta, cà phê rang xay và cà phê hòa tan.

Tuy nhiên, cà phê thuộc nhóm thực phẩm. Hàng nhập khẩu vào Ấn Độ phải tuân thủ các tiêu chuẩn của Food Safety and Standards Authority of India – FSSAI trước khi được lưu thông trên thị trường. FSSAI hiện có tiêu chuẩn riêng cho cà phê nhân xanh, cà phê rang, cà phê xay và cà phê hòa tan.

Do đó, trước khi booking, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ dạng sản phẩm, chất lượng, nhãn hàng, chứng từ và phương án bảo quản trong suốt hành trình.

Những lưu ý khi xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ doanh nghiệp cần biết
Những lưu ý khi xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ doanh nghiệp cần biết

Xác định đúng loại cà phê trước khi xuất khẩu

Một trong những lưu ý đầu tiên khi xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ là xác định chính xác dạng sản phẩm.

Cà phê có thể được xuất khẩu dưới nhiều hình thức như cà phê nhân xanh, cà phê rang nguyên hạt, cà phê rang xay hoặc cà phê hòa tan.

Mỗi dạng sản phẩm có đặc điểm bảo quản và tiêu chuẩn chất lượng khác nhau.

FSSAI phân loại cà phê thành nhiều nhóm tiêu chuẩn. Trong đó có coffee green raw or unroasted, roasted coffee, ground coffee, soluble coffee powder và các sản phẩm decaffeinated.

Doanh nghiệp không nên sử dụng một bộ hồ sơ chung cho mọi sản phẩm mà cần đối chiếu đúng sản phẩm thực tế.

Kiểm tra tiêu chuẩn chất lượng của FSSAI

Khi xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm do FSSAI áp dụng. Cà phê nhập khẩu vào Ấn Độ phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đang áp dụng.

Theo tiêu chuẩn FSSAI, cà phê nhân xanh, cà phê rang và cà phê xay phải ở trạng thái khô, tươi, không có mùi ôi hoặc mùi bất thường và không chứa chất tạo màu, tạo hương hay tạp chất không được phép.

Đối với roasted coffee và ground coffee, độ ẩm trên cơ sở khô không được vượt quá 5%. Với soluble coffee powder, giới hạn độ ẩm là 4% và sản phẩm phải đáp ứng thêm các chỉ tiêu về tro, caffeine và độ hòa tan.

Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra specification và kết quả kiểm nghiệm trước khi xuất hàng.

Việc hàng đến Ấn Độ nhưng không đạt chỉ tiêu FSSAI có thể khiến quá trình clearance kéo dài hoặc phát sinh chi phí kiểm tra.

Chú ý nhãn hàng đối với cà phê đóng gói

Với cà phê rang xay, hòa tan hoặc sản phẩm đóng gói bán lẻ, nhãn hàng là một trong những nội dung cần kiểm tra sớm.

Thực phẩm nhập khẩu phải đáp ứng Food Safety and Standards (Labelling and Display) Regulations cùng các quy định dành cho hàng nhập khẩu.

FSSAI cho phép một số lỗi nhãn có thể được khắc phục tại kho ngoại quan bằng sticker không thể tháo rời. Các nội dung có thể được bổ sung trong một số trường hợp gồm tên và địa chỉ nhà nhập khẩu, logo và số giấy phép FSSAI cùng một số thông tin bắt buộc khác.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên dựa vào cơ chế sửa nhãn sau khi hàng đến.

Tốt nhất là gửi artwork cho importer tại Ấn Độ kiểm tra trước khi in số lượng lớn.

Kiểm tra yêu cầu kiểm dịch với cà phê nhân xanh

Kiểm tra yêu cầu kiểm dịch với cà phê nhân xanh
Kiểm tra yêu cầu kiểm dịch với cà phê nhân xanh

Cà phê nhân xanh khác đáng kể so với cà phê đã rang hoặc chế biến.

Do đây vẫn là sản phẩm có nguồn gốc thực vật ở trạng thái chưa rang, doanh nghiệp cần kiểm tra các điều kiện của Plant Quarantine Order tại thời điểm xuất khẩu.

Quy định kiểm dịch thực vật của Ấn Độ yêu cầu những mặt hàng thuộc các schedule liên quan phải có Phytosanitary Certificate và tuân thủ các additional declaration hoặc special condition nếu được quy định cho mặt hàng và nước xuất xứ.

Vì điều kiện kiểm dịch có thể khác theo commodity – purpose – country of origin, doanh nghiệp không nên mặc định rằng cà phê nhân xanh và cà phê rang sử dụng cùng bộ chứng từ.

Trước khi đóng hàng, nên yêu cầu importer hoặc customs broker tại Ấn Độ xác nhận chính xác điều kiện áp dụng cho lô cà phê cụ thể.

Kiểm tra HS Code và chuẩn bị chứng từ

Cà phê thuộc nhóm HS 0901, nhưng mã chi tiết phụ thuộc vào dạng sản phẩm như cà phê nhân, cà phê rang hoặc loại đã khử caffeine.

Doanh nghiệp nên thống nhất HS Code với importer trước khi phát hành chứng từ để hạn chế sai lệch về khai báo và thuế nhập khẩu.

Bộ hồ sơ tùy từng lô hàng có thể gồm:

  • Commercial Invoice;
  • Packing List;
  • Bill of Lading hoặc Air Waybill;
  • Certificate of Origin nếu áp dụng;
  • Phytosanitary Certificate nếu thuộc diện kiểm dịch;
  • Certificate of Analysis khi được yêu cầu;
  • Các chứng từ liên quan đến FSSAI.

Thông tin về tên hàng, số kiện, trọng lượng và consignee cần thống nhất giữa các chứng từ. Với hàng thực phẩm, doanh nghiệp cũng nên phối hợp sớm với importer để kiểm tra hồ sơ trước khi hàng đến Ấn Độ. Hồ sơ xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ cần thống nhất giữa mã HS, tên hàng và các chứng từ thương mại.

Chú ý độ ẩm và mùi trong quá trình vận chuyển

Chú ý độ ẩm và mùi trong quá trình vận chuyển
Chú ý độ ẩm và mùi trong quá trình vận chuyển

Cà phê có khả năng hấp thụ độ ẩm và mùi từ môi trường xung quanh.

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng với cà phê nhân và cà phê rang.

Nếu container có độ ẩm cao, sự thay đổi nhiệt độ trong hành trình có thể tạo hiện tượng condensation – ngưng tụ hơi nước. Điều này làm tăng nguy cơ bao hàng bị ẩm, giảm chất lượng hoặc phát sinh mùi không mong muốn.

Container trước khi stuffing cần sạch, khô và không còn mùi từ lô hàng trước.

Bao cà phê cũng cần phù hợp với thời gian vận chuyển. Với hàng có yêu cầu cao về chất lượng, doanh nghiệp có thể cân nhắc lớp liner hoặc giải pháp kiểm soát ẩm phù hợp.

Đối với cà phê rang xay, bao bì cần hạn chế tiếp xúc với không khí, độ ẩm và ánh sáng để bảo vệ hương vị. Với xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ bằng đường biển, kiểm soát độ ẩm trong container là một yếu tố đặc biệt quan trọng.

Đường biển hay đường hàng không phù hợp hơn?

Phương thức vận chuyển phụ thuộc vào giá trị hàng, sản lượng và thời gian giao.

Với cà phê nhân hoặc lô hàng thương mại khối lượng lớn, sea freight thường có lợi thế về chi phí. Doanh nghiệp có thể sử dụng FCL khi lượng hàng đủ lớn hoặc LCL với các lô nhỏ hơn.

Đường hàng không phù hợp hơn với mẫu thử, sản phẩm specialty coffee, đơn hàng nhỏ hoặc lô cần giao nhanh.

Không nên chỉ so sánh ocean freight với air freight.

Doanh nghiệp cần tính tổng landed cost, bao gồm pickup, handling, local charges, customs clearance, lưu kho và giao hàng nội địa tại Ấn Độ.

Câu hỏi thường gặp

Xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ có cần FSSAI không?

Cà phê là thực phẩm nên lô hàng nhập khẩu phải tuân thủ quy định của FSSAI. Nhà nhập khẩu tại Ấn Độ thực hiện thủ tục food import clearance theo hệ thống của FSSAI.

Cà phê nhân xanh và cà phê rang có thủ tục giống nhau không?

Không hoàn toàn. Cà phê nhân xanh có thể liên quan thêm đến yêu cầu kiểm dịch thực vật, trong khi cà phê rang hoặc đóng gói cần đặc biệt chú ý tiêu chuẩn thực phẩm và nhãn hàng.

Cà phê xuất sang Ấn Độ dùng HS Code nào?

Cà phê thuộc nhóm HS 0901, nhưng mã chi tiết phụ thuộc vào việc cà phê rang hay chưa rang, có khử caffeine hay không và dạng sản phẩm cụ thể.

Có nên gửi mẫu cà phê sang Ấn Độ bằng đường hàng không?

Có thể. Air freight phù hợp với lô mẫu hoặc hàng có khối lượng nhỏ cần giao nhanh. Trước khi gửi vẫn cần kiểm tra yêu cầu nhập khẩu thực phẩm áp dụng cho lô hàng.

Cà phê rang xay cần lưu ý gì nhất?

Doanh nghiệp nên chú ý tiêu chuẩn FSSAI, thành phần, độ ẩm, bao bì và nhãn hàng. Nếu sản phẩm có chicory, cần kiểm tra riêng quy định dành cho coffee–chicory mixture.

Kết luận

Xuất khẩu cà phê sang Ấn Độ không chỉ là lựa chọn một tuyến vận chuyển và mức cước phù hợp.

Doanh nghiệp cần xác định đúng loại cà phê, kiểm tra tiêu chuẩn FSSAI, HS Code, yêu cầu kiểm dịch, nhãn hàng và bộ chứng từ trước khi booking.

Với cà phê nhân xanh, vấn đề độ ẩm và kiểm dịch cần được chú ý. Với cà phê rang xay hoặc hòa tan, tiêu chuẩn thực phẩm và nhãn sản phẩm lại đóng vai trò lớn hơn.

Chuẩn bị hồ sơ từ sớm và phối hợp với importer tại Ấn Độ sẽ giúp hạn chế rủi ro chậm clearance và các chi phí phát sinh tại cảng.

Liên hệ IndiaPost để được tư vấn phương án vận chuyển cà phê từ Việt Nam sang Ấn Độ phù hợp với loại hàng, lịch trình và nhu cầu của từng lô hàng.

Xem thêm

Dịch vụ vận chuyển cà phê từ Việt Nam đi Ấn Độ

Dịch vụ xuất khẩu nông sản từ Việt Nam sang Ấn Độ